Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)
TRANG CHỦ / Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

Danh sách các tổ chức được cấp chứng nhận từ ngày 01/08/2023 đến 31/08/2023 (tt3)

STT

Tên đơn vị được cấp chứng nhận

Địa chỉ (ghi địa danh tỉnh/ thành phố)

Tên sản phẩm được chứng nhận

Dạng sản phẩm

Loại
sản phẩm

Thời gian/hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận (ghi năm hết hiệu lực)

Tên quy chuẩn kỹ thuật

6

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÁT

25 Đường số 1, Khu nhà ở Hiệp Bình Chánh, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

NPK 20-5-5 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

03/08/2023 đến ngày 02/08/2026

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019.

NPK 16-16-8 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NPK 20-15-20 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NPK 20-20-15 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NPK 25-25-5 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NP 23-23 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NP

NP 18-46 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NP

NPK 14-7-18 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

MINH PHÁT

rắn

Phân bón vi lượng

NPK 19-9-25 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NK 20-15 MINH PHÁT

rắn

Phân bón hỗn hợp NK

7

CÔNG TY TNHH  SX-TM PHÂN BÓN HÙNG THỊNH

Kho D1 – Lô D, KCN Tân Kim, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An.

NPK Hùng Thịnh 20-20-15

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

08/08/2023 đến ngày 07/08/2026

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019.

NPK Hùng Thịnh 25-25-5

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NPK Hùng Thịnh 16-16-8

rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

NP Hùng Thịnh 30-30

rắn

Phân bón hỗn hợp NP

NP Hùng Thịnh 23-23

rắn

Phân bón hỗn hợp NP

8

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CÁNH ĐỒNG XANH

Ấp 2 (tờ bản đồ sơ 1, thửa đất số 1630), Xã Giao Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre.

Đồng Xanh (Green Field) 2

Lỏng

Phân bón lá NK-vi lượng

25/8/2023 đến ngày 24/8/2026

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019.

Đồng Xanh (Green Field) 3

Lỏng

Phân bón lá NK-trung-vi lượng

Đồng Xanh (Green Field) 5

Lỏng

Phân bón lá NPK-trung-vi lượng

Đồng Xanh 7-7-4,5+TE (Green Field) 7

Lỏng

Phân bón NPK-vi lượng

GF-COATING 7,5-6,5-4,5+TE

Lỏng

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng xanh 19-9-19+TE

Rắn

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng xanh 10-46-10+TE

Rắn

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng xanh 28-8-8+TE

Rắn

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng xanh 15-5-35+TE

Rắn

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng xanh extra 7-7-5+TE (GREEN FIELD Extra) 4

Lỏng

Phân bón hỗn hợp NPK

Đồng Xanh 6-6-6+TE (Green Field) 6 - Amino 1,9

Lỏng

Phân bón NPK-sinh học

Đồng Xanh 4-7-7+TE (Green Field) GAMI-10

Lỏng

Phân bón vô cơ nhiều thành phần có chất điều hòa sinh trưởng

Đồng Xanh 7-7-4+TE (Green Field) NA-11

Lỏng

Phân bón NPK-vi lượng có chất điều hòa sinh trưởng

Đồng Xanh NPK-B 3-3-12+B (Green Field)

Lỏng

Phân bón NPK-vi lượng

Đồng Xanh 10-60-0+TE

Rắn

Phân bón NP-vi lượng

Đồng Xanh 0-50-32+TE

Rắn

Phân bón PK-vi lượng

Đồng Xanh 19-19-19+TE

Rắn

Phân bón hỗn hợp NPK

Đồng Xanh (Green Field 1)

Lỏng

Phân bón lá sinh học nhiều thành phần

Đồng Xanh (Green Field) 4

Lỏng

Phân bón lá NPK-sinh học-vi lượng

Đồng Xanh (Green Field) 6

Lỏng

Phân bón lá vô cơ nhiều thành phần