Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
Cannot connect to mysql
|
Tên đơn vị được cấp chứng nhận |
Tên sản phẩm được chứng nhận |
Địa chỉ (ghi địa danh tỉnh/ thành phố) |
Dạng sản phẩm |
Loại |
Thời gian/hiệu lực của chứng chỉ chứng nhận (ghi năm hết hiệu lực) |
Tên quy chuẩn kỹ thuật |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XNKOSAKA NHẬT BẢN |
NPK 20-20-15 OSAKA |
Số 141 Đường số 26, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
16/5/2023 đến ngày 15/5/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019. |
|
NPK 25-25-5 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NPK 20-15-5 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NPK 16-16-8 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NK OSAKA 22-22 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NK |
||||
|
NPK OSAKA 17-5-22 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NPK 16-16-8+13S OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NPK 14-8-6 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NP 16-24 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NP |
||||
|
NPK 17-7-17 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NPK 15-20-5 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
NK khoáng OSAKA 20-10 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NK |
||||
|
NPK OSAKA 16-16-16 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
OSAKA DAP 18-46 |
rắn |
Phân diamoni phosphat (phân DAP) |
||||
|
NK khoáng 20-15 OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NK |
||||
|
NPK 6-6-6 BOSS MIX OSAKA |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Kali 61 OSAKA |
rắn |
Phân kali clorua |
||||
|
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SẠCH SƠN LA |
Organic Gold 79 TL |
Tiểu khu 7 – Đội Sông Lô, Xã Nà Bó, Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
rắn |
Phân bón hữu cơ-sinh học-đa lượng |
16/05/2023 đến ngày 18/09/2024 |
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019. |
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỲNH TRANG |
DOANH NÔNG ĐH NPK 8-8-4 |
Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
03/05/2023 đến ngày 02/05/2026 |
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) số 01-189:2019/BNNPTNT ngày 27 tháng 8 năm 2019. |
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 13-10-13 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 14-5-8 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NK 15-15 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 16-8-9 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 16-16-8 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NK 17-9 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 18-8-18 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 20-10-10 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 15-15-15 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 20-20-15 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
DOANH NÔNG ĐH NPK 23-5-5 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 10-5-5 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 16-6-8 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 16-8-16 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 15-10-20 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 18-5-20 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 18-3-3 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 20-5-20 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 20-6-4 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Doanh Nông ĐH NPK 22-5-5 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Quỳnh Trang NPK 18-5-18 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Quỳnh Trang NPK 19-3-19 |
rắn |
Phân bón hỗn hợp NPK |
||||
|
Quỳnh Trang NPK 19-3-3 |
rắn |
17/04/2626 | 83 Lượt xem
06/03/2626 | 132 Lượt xem
17/04/2626 | 56 Lượt xem
22/11/2525 | 258 Lượt xem
12/02/2626 | 192 Lượt xem
12/07/2525 | 421 Lượt xem
20/09/2525 | 297 Lượt xem
23/11/2424 | 522 Lượt xem
11/01/2525 | 516 Lượt xem